tự ti

Học thuật
Thân thiện
tự ti

Một cậu bé đứng tự ti ở góc lớp học.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự cho mình hèn kém, thấp hơn người khác: "Tự ti" trạng thái tâm lý của một người khi họ tự đánh giá thấp bản thân, cảm thấy mình không bằng người khác về năng lực, giá trị hoặc phẩm chất nào đó.
    • mặc cảm thua kém: "Tự ti" còn chỉ cảm giác mặc cảm, thiếu tự tin xuất phát từ việc tự so sánh thấy bản thân kém cỏi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy thái độ tự ti khi giao tiếp với người nước ngoài vốn tiếng Anh còn hạn chế.
    • Đừng tự ti về hoàn cảnh gia đình mình, hãy tự tin vào năng lực bản thân.
    • Sự tự ti khiến ấy không dám đăng ký tham gia cuộc thi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mặc cảm tự ti": Cụm từ thường dùng để chỉ phức cảm, cảm giác tự ti đã ăn sâu, trở thành một nỗi ám ảnh tâm lý.

    • Cậu ấy mang mặc cảm tự ti chiều cao khiêm tốn của mình.
  • "Tự ti tự đại": Thành ngữ chỉ sự dao động giữa hai thái cực: lúc thì quá tự ti, lúc thì lại quá tự cao (tự đại).

    • Tính cách tự ti tự đại khiến anh ta khó hòa hợp với mọi người.
Biến thể từ gần giống
  • Tự tiện (tính từ): Hành động theo ý mình không xem xét, hỏi ý kiến người khác.

    • Anh ta tự tiện lấy đồ của tôi không hỏi.
  • Tự tín (tính từ): Tự tin vào khả năng của mình. (Đây từ có nghĩa gần trái ngược với "tự ti").

    • Sự tự tín thái quá đôi khi cũng không tốt.
Từ đồng nghĩa
  • Mặc cảm: Cảm giác ám ảnh về một điểm yếu, khuyết điểm nào đó của bản thân.
  • Tự thấy mình kém cỏi: Cụm từ diễn giải nghĩa của "tự ti".
Từ trái nghĩa
  • Tự tin: Tin tưởng vào năng lực giá trị của bản thân.
  • Tự tôn: Tôn trọng, đề cao giá trị bản thân một cách đúng mực.
  • Tự cao: Tự đánh giá mình cao hơn người khác một cách thái quá.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Tự ti tự đại": (Như đã giải thíchmục trên) Chỉ thái độ bất ổn, khi thì quá coi thường bản thân, khi thì quá đề cao bản thân.
  • "Biết người biết ta, trăm trận trăm thắng": Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá đúng bản thân (không tự ti cũng không tự cao) đối phương để thành công. Sự "tự ti" không "biết ta" một cách chính xác.
tự ti

Một cậu bé đứng tự ti ở góc lớp học.

  1. Tự cho mình hèn kém hơn người: Thái độ tự ti.